Nghĩa của từ "petroleum slick" trong tiếng Việt

"petroleum slick" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

petroleum slick

US /pəˈtroʊ.li.əm slɪk/
UK /pəˈtrəʊ.li.əm slɪk/

Danh từ

váng dầu, lớp dầu

a layer of petroleum floating on the surface of water, typically caused by a spill or leak

Ví dụ:
The oil tanker caused a massive petroleum slick after it ran aground.
Tàu chở dầu đã gây ra một váng dầu khổng lồ sau khi mắc cạn.
Environmentalists are concerned about the growing petroleum slick near the coast.
Các nhà môi trường lo ngại về váng dầu ngày càng lớn gần bờ biển.