Nghĩa của từ phlegmatic trong tiếng Việt
phlegmatic trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
phlegmatic
US /fleɡˈmæt̬.ɪk/
UK /fleɡˈmæt.ɪk/
Tính từ
điềm tĩnh, lạnh lùng, không biểu lộ cảm xúc
having an unemotional and stolidly calm disposition
Ví dụ:
•
His phlegmatic nature made him an excellent diplomat, always calm under pressure.
Bản chất điềm tĩnh của anh ấy đã biến anh thành một nhà ngoại giao xuất sắc, luôn bình tĩnh dưới áp lực.
•
Despite the chaos, she remained remarkably phlegmatic.
Mặc dù trong tình trạng hỗn loạn, cô ấy vẫn giữ được sự điềm tĩnh đáng kinh ngạc.