Nghĩa của từ phony trong tiếng Việt

phony trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

phony

US /ˈfoʊ.ni/
UK /ˈfəʊ.ni/

Tính từ

giả tạo

not sincere or not real:

Ví dụ:
All salespeople seem to have the same phony smile.

Danh từ

giả tạo

a person who falsely pretends to be something:

Ví dụ:
I think he’s a phony.