Nghĩa của từ "photo album" trong tiếng Việt
"photo album" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
photo album
US /ˈfoʊ.toʊ ˈæl.bəm/
UK /ˈfəʊ.təʊ ˈæl.bəm/
Danh từ
album ảnh
a book with blank pages for sticking photographs into
Ví dụ:
•
We spent hours looking through old family photo albums.
Chúng tôi đã dành hàng giờ để xem những cuốn album ảnh gia đình cũ.
•
She keeps all her travel memories in a beautiful photo album.
Cô ấy giữ tất cả kỷ niệm du lịch của mình trong một cuốn album ảnh đẹp.
Từ liên quan: