Nghĩa của từ physicality trong tiếng Việt

physicality trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

physicality

US /ˌfɪz.ɪˈkæl.ə.t̬i/
UK /ˌfɪz.ɪˈkæl.ə.ti/

Danh từ

thể chất, đặc điểm thể chất

the physical characteristics or qualities of a person or thing, especially in terms of strength, athleticism, or sexual attractiveness

Ví dụ:
The dancer's performance was marked by incredible grace and physicality.
Màn trình diễn của vũ công được đánh dấu bằng sự duyên dáng và thể chất đáng kinh ngạc.
The movie was praised for its raw emotion and intense physicality in the fight scenes.
Bộ phim được ca ngợi vì cảm xúc chân thật và thể chất mạnh mẽ trong các cảnh chiến đấu.