Nghĩa của từ physiognomy trong tiếng Việt
physiognomy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
physiognomy
US /ˌfɪz.iˈɑː.nə.mi/
UK /ˌfɪz.iˈɒn.ə.mi/
Danh từ
1.
nét mặt, dung mạo
a person's facial features or expression, especially when regarded as indicative of character or ethnic origin
Ví dụ:
•
His rugged physiognomy suggested a life of hard work.
Nét mặt khắc khổ của anh ấy gợi lên một cuộc đời lao động vất vả.
•
The artist captured the unique physiognomy of each model.
Người nghệ sĩ đã nắm bắt được nét mặt độc đáo của từng người mẫu.
2.
thuật xem tướng, nhân tướng học
the art of judging character from facial characteristics
Ví dụ:
•
In ancient times, physiognomy was often used to assess a person's trustworthiness.
Trong thời cổ đại, thuật xem tướng thường được dùng để đánh giá độ tin cậy của một người.
•
He studied physiognomy to better understand human nature.
Anh ấy đã nghiên cứu thuật xem tướng để hiểu rõ hơn về bản chất con người.