Nghĩa của từ piercingly trong tiếng Việt

piercingly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

piercingly

US /ˈpɪr.sɪŋ.li/
UK /ˈpɪə.sɪŋ.li/

Trạng từ

thấu xương, chói tai, gay gắt

in a way that is very sharp, strong, or intense, often unpleasantly so

Ví dụ:
The wind blew piercingly cold through the gaps in the old window.
Gió thổi thấu xương lạnh qua các khe hở của cửa sổ cũ.
Her scream was piercingly loud, echoing through the empty hall.
Tiếng hét của cô ấy chói tai, vang vọng khắp hành lang trống rỗng.