Nghĩa của từ pilfering trong tiếng Việt
pilfering trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pilfering
US /ˈpɪlfərɪŋ/
UK /ˈpɪlfərɪŋ/
Danh từ
ăn cắp vặt, trộm cắp nhỏ
the act of stealing small amounts of things or things of little value
Ví dụ:
•
The store manager was concerned about the constant pilfering of office supplies.
Quản lý cửa hàng lo lắng về việc ăn cắp vặt đồ dùng văn phòng liên tục.
•
Security measures were increased to prevent further pilfering.
Các biện pháp an ninh đã được tăng cường để ngăn chặn việc ăn cắp vặt tiếp theo.
Từ liên quan: