Nghĩa của từ pinprick trong tiếng Việt
pinprick trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pinprick
US /ˈpɪn.prɪk/
UK /ˈpɪn.prɪk/
Danh từ
1.
vết châm kim, lỗ kim
a small puncture wound made by a pin or other sharp object
Ví dụ:
•
She felt a sharp pinprick as the needle went in.
Cô ấy cảm thấy một vết châm kim sắc nhọn khi kim đâm vào.
•
The doctor made a tiny pinprick to draw blood.
Bác sĩ tạo một vết châm kim nhỏ để lấy máu.
2.
điều nhỏ nhặt, lượng rất nhỏ
a very small amount or area of something
Ví dụ:
•
In the vast darkness, the distant star was just a tiny pinprick of light.
Trong bóng tối bao la, ngôi sao xa xôi chỉ là một chấm sáng nhỏ bé.
•
His criticism was just a pinprick compared to the major issues.
Lời chỉ trích của anh ấy chỉ là một điều nhỏ nhặt so với các vấn đề lớn.