Nghĩa của từ piping trong tiếng Việt
piping trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
piping
US /ˈpaɪ.pɪŋ/
UK /ˈpaɪ.pɪŋ/
Danh từ
1.
hệ thống ống nước, đường ống
pipes collectively, especially those used to convey water, gas, or other fluids
Ví dụ:
•
The old house needed new piping throughout.
Ngôi nhà cũ cần hệ thống ống nước mới hoàn toàn.
•
There was a leak in the kitchen piping.
Có một chỗ rò rỉ trong hệ thống ống nước nhà bếp.
2.
đường viền, nẹp
decorative trim, typically in the form of a narrow cord or strip, used on clothing or upholstery
Ví dụ:
•
The jacket had elegant white piping along the seams.
Chiếc áo khoác có đường viền trắng thanh lịch dọc theo đường may.
•
She added a contrasting piping to the cushion covers.
Cô ấy đã thêm một đường viền tương phản vào vỏ gối.
Tính từ
nóng hổi, rất nóng
(of food or water) very hot
Ví dụ:
•
The soup was served piping hot.
Món súp được phục vụ nóng hổi.
•
She poured herself a cup of piping tea.
Cô ấy tự rót một tách trà nóng hổi.