Nghĩa của từ pitched trong tiếng Việt
pitched trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pitched
US /pɪtʃt/
UK /pɪtʃt/
Tính từ
1.
được dựng, được lắp đặt
set up or arranged, especially a tent or camp
Ví dụ:
•
The tents were pitched on a flat area near the river.
Các lều được dựng trên một khu vực bằng phẳng gần sông.
•
A temporary camp was pitched for the refugees.
Một trại tạm thời đã được dựng cho những người tị nạn.
2.
dốc, nghiêng
(of a roof) having a steep slope
Ví dụ:
•
The old cottage had a steeply pitched roof.
Ngôi nhà tranh cũ có mái nhà dốc đứng.
•
The church features a high, pitched roof.
Nhà thờ có mái nhà cao và dốc.
3.
cao, trầm
(of a sound) having a particular pitch
Ví dụ:
•
The singer hit a high-pitched note.
Ca sĩ đã hát một nốt cao.
•
Her voice was low-pitched and soothing.
Giọng cô ấy trầm và nhẹ nhàng.
Từ liên quan: