Nghĩa của từ pithy trong tiếng Việt
pithy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pithy
US /ˈpɪθ.i/
UK /ˈpɪθ.i/
Tính từ
súc tích, ý nghĩa, ngắn gọn
brief, forceful, and meaningful in expression; concise
Ví dụ:
•
The speaker delivered a pithy speech that resonated with the audience.
Diễn giả đã có một bài phát biểu súc tích và ý nghĩa, gây được tiếng vang với khán giả.
•
Her advice was always pithy and to the point.
Lời khuyên của cô ấy luôn súc tích và đúng trọng tâm.