Nghĩa của từ "placement test" trong tiếng Việt

"placement test" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

placement test

US /ˈpleɪs.mənt ˌtest/
UK /ˈpleɪs.mənt ˌtest/

Danh từ

bài kiểm tra xếp lớp, bài kiểm tra trình độ

an exam given to determine the academic level of a student, especially for placing them in appropriate courses

Ví dụ:
Before enrolling, all new students must take a placement test.
Trước khi đăng ký, tất cả sinh viên mới phải làm bài kiểm tra xếp lớp.
Her score on the English placement test determined her class level.
Điểm của cô ấy trong bài kiểm tra xếp lớp tiếng Anh đã xác định trình độ lớp học của cô ấy.