Nghĩa của từ plaited trong tiếng Việt
plaited trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
plaited
US /ˈpleɪtɪd/
UK /ˈplætɪd/
Tính từ
tết, bện
formed by interweaving three or more strands of hair or other material
Ví dụ:
•
She wore her long hair plaited in a single braid down her back.
Cô ấy để mái tóc dài của mình được tết thành một bím duy nhất sau lưng.
•
The basket was made of tightly plaited reeds.
Chiếc giỏ được làm từ những sợi sậy được bện chặt.
Từ liên quan: