Nghĩa của từ "plan of action" trong tiếng Việt
"plan of action" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
plan of action
US /plæn əv ˈækʃən/
UK /plæn əv ˈækʃən/
Cụm từ
kế hoạch hành động, chương trình hành động
a detailed proposal for doing or achieving something
Ví dụ:
•
The committee developed a comprehensive plan of action to address the issue.
Ủy ban đã phát triển một kế hoạch hành động toàn diện để giải quyết vấn đề.
•
We need a clear plan of action before we proceed.
Chúng ta cần một kế hoạch hành động rõ ràng trước khi tiến hành.