Nghĩa của từ "plant food" trong tiếng Việt

"plant food" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

plant food

US /plænt fuːd/
UK /plɑːnt fuːd/

Danh từ

thức ăn cho cây, phân bón

a substance, such as fertilizer, that provides nutrients for plants to grow

Ví dụ:
She added some plant food to her potted flowers to help them bloom.
Cô ấy đã thêm một ít thức ăn cho cây vào những bông hoa trong chậu để giúp chúng nở.
Regular application of plant food can lead to healthier and more vibrant gardens.
Việc bón thức ăn cho cây thường xuyên có thể giúp vườn cây khỏe mạnh và tươi tốt hơn.