Nghĩa của từ "plant pot" trong tiếng Việt
"plant pot" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
plant pot
US /ˈplænt pɑt/
UK /ˈplɑːnt pɒt/
Danh từ
chậu cây, chậu hoa
a container, typically made of plastic or terracotta, in which a plant is grown
Ví dụ:
•
She bought a new ceramic plant pot for her orchid.
Cô ấy đã mua một cái chậu cây gốm mới cho cây lan của mình.
•
The small seedling was transplanted into a larger plant pot.
Cây con nhỏ được cấy vào một cái chậu cây lớn hơn.
Từ liên quan: