Nghĩa của từ pleasantly trong tiếng Việt
pleasantly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pleasantly
US /ˈplez.ənt.li/
UK /ˈplez.ənt.li/
Trạng từ
1.
dễ chịu, thú vị, vui vẻ
in a way that is pleasing or enjoyable
Ví dụ:
•
The room was pleasantly warm.
Căn phòng dễ chịu ấm áp.
•
She smiled pleasantly at the guests.
Cô ấy mỉm cười dễ chịu với khách.
2.
thân thiện, lịch sự
in a friendly and polite manner
Ví dụ:
•
He spoke to me quite pleasantly.
Anh ấy nói chuyện với tôi khá dễ chịu.
•
The staff greeted us pleasantly upon arrival.
Nhân viên chào đón chúng tôi một cách dễ chịu khi đến.