Nghĩa của từ plebeian trong tiếng Việt
plebeian trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
plebeian
US /pləˈbiː.ən/
UK /pləˈbiː.ən/
Tính từ
1.
bình dân, thường dân
of or belonging to the common people of ancient Rome
Ví dụ:
•
The Roman Republic was often marked by conflicts between the patrician and plebeian classes.
Cộng hòa La Mã thường được đánh dấu bằng các cuộc xung đột giữa tầng lớp quý tộc và bình dân.
•
He argued that the new law was designed to benefit the wealthy, not the plebeian masses.
Ông lập luận rằng luật mới được thiết kế để mang lại lợi ích cho người giàu, chứ không phải cho quần chúng bình dân.
2.
thô tục, tầm thường
lacking in refinement, vulgar
Ví dụ:
•
His manners were rather plebeian, which often made him stand out in aristocratic circles.
Cử chỉ của anh ta khá thô tục, điều này thường khiến anh ta nổi bật trong giới quý tộc.
•
The critic dismissed the film as having a plebeian appeal, lacking any artistic merit.
Nhà phê bình bác bỏ bộ phim vì có sức hấp dẫn bình dân, thiếu bất kỳ giá trị nghệ thuật nào.
Danh từ
bình dân, thường dân
a commoner in ancient Rome
Ví dụ:
•
The struggle between the patricians and the plebeians was a defining feature of the early Roman Republic.
Cuộc đấu tranh giữa quý tộc và bình dân là một đặc điểm nổi bật của Cộng hòa La Mã sơ khai.
•
He was born a plebeian but rose to prominence through his military achievements.
Ông sinh ra là một bình dân nhưng đã vươn lên nổi bật nhờ những thành tựu quân sự của mình.