Nghĩa của từ pliability trong tiếng Việt
pliability trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pliability
US /ˌplaɪ.əˈbɪl.ə.t̬i/
UK /ˌplaɪ.əˈbɪl.ə.ti/
Danh từ
1.
tính dẻo, tính mềm dẻo
the quality of being easily bent or molded
Ví dụ:
•
The clay's pliability made it easy to sculpt into various shapes.
Tính dẻo của đất sét giúp dễ dàng điêu khắc thành nhiều hình dạng khác nhau.
•
The new material offers excellent pliability for industrial applications.
Vật liệu mới mang lại tính dẻo tuyệt vời cho các ứng dụng công nghiệp.
2.
sự linh hoạt, khả năng thích nghi
the quality of being easily influenced or adapted
Ví dụ:
•
The team's pliability to new ideas helped them innovate quickly.
Sự linh hoạt của đội ngũ đối với những ý tưởng mới đã giúp họ đổi mới nhanh chóng.
•
Her intellectual pliability allowed her to grasp complex concepts easily.
Sự linh hoạt trong tư duy của cô ấy cho phép cô ấy dễ dàng nắm bắt các khái niệm phức tạp.