Nghĩa của từ plimsoll trong tiếng Việt
plimsoll trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
plimsoll
US /ˈplɪm.səl/
UK /ˈplɪm.səl/
Danh từ
giày vải đế cao su, giày thể thao
a canvas shoe with a rubber sole, typically worn for sports or casual wear
Ví dụ:
•
He wore his old plimsolls to the gym.
Anh ấy mang đôi giày vải đế cao su cũ đến phòng tập.
•
Children often wear plimsolls for school sports.
Trẻ em thường mang giày vải đế cao su khi chơi thể thao ở trường.