Nghĩa của từ plucky trong tiếng Việt
plucky trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
plucky
US /ˈplʌk.i/
UK /ˈplʌk.i/
Tính từ
dũng cảm, gan dạ
having or showing determined courage in the face of difficulties
Ví dụ:
•
The plucky little girl faced her fears and climbed the tall tree.
Cô bé dũng cảm đối mặt với nỗi sợ hãi và trèo lên cây cao.
•
Despite the setbacks, the team remained plucky and determined.
Mặc dù gặp nhiều trở ngại, đội vẫn giữ vững tinh thần dũng cảm và quyết tâm.