Nghĩa của từ pneuma trong tiếng Việt

pneuma trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

pneuma

US /ˈnjuːmə/
UK /ˈnjuːmə/

Danh từ

1.

pneuma, linh hồn, sức sống

(in Stoic philosophy) the vital spirit, soul, or creative force of an individual or the universe

Ví dụ:
The Stoics believed that pneuma was the active principle that organized matter.
Các nhà khắc kỷ tin rằng pneuma là nguyên tắc tích cực tổ chức vật chất.
The concept of pneuma is central to understanding Stoic physics.
Khái niệm pneuma là trung tâm để hiểu vật lý khắc kỷ.
2.

pneuma, Chúa Thánh Thần, linh hồn con người

(in Christian theology) the spiritual part of a human being or the Holy Spirit

Ví dụ:
In some theological contexts, pneuma refers to the Holy Spirit.
Trong một số ngữ cảnh thần học, pneuma đề cập đến Chúa Thánh Thần.
The concept of pneuma is explored in various New Testament writings.
Khái niệm pneuma được khám phá trong nhiều tác phẩm Tân Ước khác nhau.