Nghĩa của từ po trong tiếng Việt
po trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
po
US /ˌpiːˈoʊ/
UK /ˌpiːˈəʊ/
Từ viết tắt
1.
bưu điện
post office
Ví dụ:
•
I need to go to the PO to mail this package.
Tôi cần đến bưu điện để gửi gói hàng này.
•
The nearest PO is just around the corner.
Bưu điện gần nhất ở ngay góc phố.
2.
đơn đặt hàng
purchase order
Ví dụ:
•
We received a new PO for 500 units.
Chúng tôi đã nhận được đơn đặt hàng mới cho 500 đơn vị.
•
Please ensure the PO number is included on the invoice.
Vui lòng đảm bảo số đơn đặt hàng được ghi trên hóa đơn.