Nghĩa của từ poised trong tiếng Việt
poised trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
poised
US /pɔɪzd/
UK /pɔɪzd/
Tính từ
1.
điềm tĩnh, duyên dáng, tự tin
having a composed and self-assured manner
Ví dụ:
•
She remained calm and poised throughout the difficult interview.
Cô ấy vẫn bình tĩnh và điềm tĩnh trong suốt cuộc phỏng vấn khó khăn.
•
The dancer moved with elegant and poised steps.
Vũ công di chuyển với những bước đi thanh lịch và duyên dáng.
2.
sẵn sàng, chuẩn bị
ready for action or in a state of readiness
Ví dụ:
•
The team was poised for victory after their strong performance.
Đội đã sẵn sàng cho chiến thắng sau màn trình diễn mạnh mẽ của họ.
•
The company is poised to launch its new product next month.
Công ty đã sẵn sàng ra mắt sản phẩm mới vào tháng tới.