Nghĩa của từ polishing trong tiếng Việt
polishing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
polishing
US /ˈpɑː.lɪʃ.ɪŋ/
UK /ˈpɒl.ɪʃ.ɪŋ/
Danh từ
1.
đánh bóng, làm sáng
the action of rubbing something to make it smooth and shiny
Ví dụ:
•
The constant polishing of the silver made it gleam.
Việc đánh bóng bạc liên tục làm nó sáng loáng.
•
She spent hours on the final polishing of the wooden furniture.
Cô ấy đã dành hàng giờ để đánh bóng hoàn thiện đồ nội thất gỗ.
2.
hoàn thiện, cải thiện
the process of refining or improving something
Ví dụ:
•
The final polishing of the manuscript took several weeks.
Việc hoàn thiện cuối cùng của bản thảo mất vài tuần.
•
His speech needed a lot of polishing before the presentation.
Bài phát biểu của anh ấy cần được trau chuốt rất nhiều trước buổi thuyết trình.
Động từ
đánh bóng, làm sáng
present participle of 'polish'
Ví dụ:
•
She was busy polishing her shoes for the event.
Cô ấy đang bận đánh bóng giày cho sự kiện.
•
He spent the afternoon polishing his car until it shone.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để đánh bóng chiếc xe của mình cho đến khi nó sáng loáng.