Nghĩa của từ pontificating trong tiếng Việt

pontificating trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

pontificating

US /pɑnˈtɪfɪkeɪtɪŋ/
UK /pɒnˈtɪfɪkeɪtɪŋ/

Động từ

thuyết giáo, nói năng trịnh trọng

expressing one's opinions in a pompous and dogmatic way

Ví dụ:
He spent the entire meeting pontificating about his own achievements.
Anh ta dành cả buổi họp để thuyết giáo về những thành tựu của mình.
I wish he would stop pontificating and just listen for once.
Tôi ước anh ta ngừng thuyết giáo và lắng nghe một lần.
Từ liên quan: