Nghĩa của từ "pony up" trong tiếng Việt
"pony up" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pony up
US /ˈpoʊ.ni/
UK /ˈpəʊ.ni/
Cụm động từ
chi tiền, trả tiền
to pay money, especially a large amount or an amount that you are unwilling to pay
Ví dụ:
•
It's time to pony up for the new project.
Đã đến lúc phải chi tiền cho dự án mới.
•
The company had to pony up a large sum to settle the lawsuit.
Công ty phải chi ra một khoản tiền lớn để giải quyết vụ kiện.
Từ liên quan: