Nghĩa của từ portioned trong tiếng Việt
portioned trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
portioned
US /ˈpɔːrʃənd/
UK /ˈpɔːʃənd/
Tính từ
chia khẩu phần, phân chia
divided into specific amounts or shares
Ví dụ:
•
The meals were carefully portioned for each guest.
Các bữa ăn được chia khẩu phần cẩn thận cho mỗi khách.
•
Each serving of the dessert was perfectly portioned.
Mỗi phần tráng miệng đều được chia khẩu phần hoàn hảo.
Từ liên quan: