Nghĩa của từ "pose a threat" trong tiếng Việt
"pose a threat" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pose a threat
US /poʊz ə θrɛt/
UK /pəʊz ə θrɛt/
Thành ngữ
gây ra mối đe dọa, tạo ra nguy hiểm
to present a danger or risk to someone or something
Ví dụ:
•
The rising sea levels pose a threat to coastal communities.
Mực nước biển dâng cao gây ra mối đe dọa cho các cộng đồng ven biển.
•
His aggressive behavior could pose a threat to others.
Hành vi hung hăng của anh ta có thể gây ra mối đe dọa cho người khác.
Từ liên quan: