Nghĩa của từ possessions trong tiếng Việt

possessions trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

possessions

US /pəˈzɛʃ.ənz/
UK /pəˈzɛʃ.ənz/

Danh từ số nhiều

tài sản, vật sở hữu

something owned or possessed

Ví dụ:
She packed all her worldly possessions into a single suitcase.
Cô ấy đóng gói tất cả tài sản của mình vào một chiếc vali.
The fire destroyed all their valuable possessions.
Đám cháy đã phá hủy tất cả tài sản quý giá của họ.