Nghĩa của từ postpaid trong tiếng Việt
postpaid trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
postpaid
US /ˈpoʊstˌpeɪd/
UK /ˈpəʊstˌpeɪd/
Tính từ
trả sau
paid for after it has been used or received
Ví dụ:
•
I prefer a postpaid mobile plan because I don't have to worry about topping up.
Tôi thích gói di động trả sau vì tôi không phải lo lắng về việc nạp tiền.
•
The company offers both prepaid and postpaid services.
Công ty cung cấp cả dịch vụ trả trước và trả sau.