Nghĩa của từ "pot holder" trong tiếng Việt
"pot holder" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pot holder
US /ˈpɑtˌhoʊldər/
UK /ˈpɒtˌhəʊldər/
Danh từ
miếng lót nồi, găng tay lò nướng
a piece of thick material used for handling hot dishes and pans
Ví dụ:
•
She used a pot holder to take the hot casserole out of the oven.
Cô ấy dùng miếng lót nồi để lấy món thịt hầm nóng ra khỏi lò.
•
Always use a pot holder when handling hot items on the stove.
Luôn sử dụng miếng lót nồi khi cầm đồ nóng trên bếp.
Từ liên quan: