Nghĩa của từ potentate trong tiếng Việt
potentate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
potentate
US /ˈpoʊ.t̬ən.teɪt/
UK /ˈpəʊ.tən.teɪt/
Danh từ
quân vương, người cai trị, người có quyền lực
a monarch or ruler, especially an autocratic one
Ví dụ:
•
The ancient kingdom was ruled by a powerful potentate.
Vương quốc cổ đại được cai trị bởi một quân vương hùng mạnh.
•
He acted like a petty potentate, demanding obedience from everyone.
Anh ta hành động như một quân vương nhỏ, đòi hỏi sự vâng lời từ mọi người.
Từ liên quan: