Nghĩa của từ pow trong tiếng Việt

pow trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

pow

US /paʊ/
UK /paʊ/

Từ cảm thán

bùm, đùng

used to represent the sound of a blow or explosion

Ví dụ:
The superhero landed a punch, and the comic book showed 'POW!'
Siêu anh hùng tung một cú đấm, và cuốn truyện tranh hiện lên 'BÙM!'
Suddenly, there was a loud 'pow!' as the firework exploded.
Đột nhiên, có một tiếng 'bùm!' lớn khi pháo hoa nổ.