Nghĩa của từ "power company" trong tiếng Việt
"power company" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
power company
US /ˈpaʊər ˈkʌmpəni/
UK /ˈpaʊə ˈkʌmpəni/
Danh từ
công ty điện lực, công ty năng lượng
a company that generates and supplies electricity to homes and businesses
Ví dụ:
•
Our local power company announced a rate increase.
Công ty điện lực địa phương của chúng tôi đã thông báo tăng giá.
•
The storm caused widespread outages, and the power company is working to restore electricity.
Cơn bão gây mất điện trên diện rộng, và công ty điện lực đang nỗ lực khôi phục điện.
Từ liên quan: