Nghĩa của từ "practical skill" trong tiếng Việt
"practical skill" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
practical skill
US /ˈpræk.tɪ.kəl skɪl/
UK /ˈpræk.tɪ.kəl skɪl/
Danh từ
kỹ năng thực tế, kỹ năng thực hành
the ability to do something well that is learned through practice and experience, rather than through theory or academic study
Ví dụ:
•
Learning to cook is a valuable practical skill.
Học nấu ăn là một kỹ năng thực tế có giá trị.
•
Employers often look for candidates with strong practical skills.
Các nhà tuyển dụng thường tìm kiếm ứng viên có kỹ năng thực tế vững chắc.
Từ liên quan: