Nghĩa của từ prattling trong tiếng Việt
prattling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
prattling
US /ˈpræt.lɪŋ/
UK /ˈpræt.lɪŋ/
Tính từ
nói lảm nhảm, nói ba hoa
talking a lot in a foolish or childish way
Ví dụ:
•
His constant prattling during the meeting was distracting.
Việc anh ta nói lảm nhảm liên tục trong cuộc họp thật mất tập trung.
•
She ignored the child's prattling and continued reading.
Cô ấy phớt lờ tiếng nói lảm nhảm của đứa trẻ và tiếp tục đọc.
Từ liên quan: