Nghĩa của từ pre-assembled trong tiếng Việt

pre-assembled trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

pre-assembled

US /ˌpriː əˈsem.bəld/
UK /ˌpriː əˈsem.bəld/

Tính từ

lắp ráp sẵn, được lắp ráp trước

assembled in advance; put together before being sold or installed

Ví dụ:
The new furniture came pre-assembled, saving us a lot of time.
Đồ nội thất mới đã được lắp ráp sẵn, giúp chúng tôi tiết kiệm rất nhiều thời gian.
They opted for a pre-assembled shed to avoid complex construction.
Họ chọn một nhà kho lắp ráp sẵn để tránh việc xây dựng phức tạp.