Nghĩa của từ prearrange trong tiếng Việt
prearrange trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
prearrange
US /ˌpriː.əˈreɪndʒ/
UK /ˌpriː.əˈreɪndʒ/
Động từ
sắp xếp trước, chuẩn bị trước
to arrange or plan something in advance
Ví dụ:
•
We need to prearrange the seating for the wedding reception.
Chúng ta cần sắp xếp trước chỗ ngồi cho tiệc cưới.
•
They had prearranged a secret meeting.
Họ đã sắp xếp trước một cuộc họp bí mật.