Nghĩa của từ precariousness trong tiếng Việt
precariousness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
precariousness
US /prɪˈker.i.əs.nəs/
UK /prɪˈkeə.ri.əs.nəs/
Danh từ
sự bấp bênh, sự không ổn định, sự không chắc chắn
the state of being uncertain, unstable, or dependent on chance
Ví dụ:
•
The precariousness of his financial situation kept him awake at night.
Sự bấp bênh trong tình hình tài chính khiến anh ta mất ngủ vào ban đêm.
•
The precariousness of the old bridge made crossing it a risky endeavor.
Sự bấp bênh của cây cầu cũ khiến việc đi qua nó trở thành một nỗ lực đầy rủi ro.
Từ liên quan: