Nghĩa của từ preening trong tiếng Việt
preening trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
preening
US /ˈpriːnɪŋ/
UK /ˈpriːnɪŋ/
Danh từ
1.
chải lông, làm đẹp lông
the action of a bird smoothing and cleaning its feathers with its beak
Ví dụ:
•
We watched the swan's careful preening by the lake.
Chúng tôi đã xem con thiên nga chải lông cẩn thận bên hồ.
•
The bird spent a long time preening its feathers.
Con chim dành rất nhiều thời gian để chải lông.
2.
chải chuốt, làm dáng
the act of spending time making oneself look attractive and admiring one's appearance
Ví dụ:
•
Her constant preening in front of the mirror was annoying.
Việc cô ấy liên tục chải chuốt trước gương thật khó chịu.
•
He spent hours on his hair, a clear sign of his daily preening ritual.
Anh ấy dành hàng giờ cho mái tóc của mình, một dấu hiệu rõ ràng của nghi thức chải chuốt hàng ngày.
Tính từ
tự mãn, kiêu căng
displaying excessive vanity or self-admiration
Ví dụ:
•
He gave a preening smile after winning the award.
Anh ấy nở một nụ cười tự mãn sau khi giành giải thưởng.
•
Her preening attitude made her unpopular with her colleagues.
Thái độ tự mãn của cô ấy khiến cô ấy không được lòng đồng nghiệp.
Từ liên quan: