Nghĩa của từ prefatory trong tiếng Việt
prefatory trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
prefatory
US /ˈpref.ə.tɔːr.i/
UK /ˈpref.ə.tər.i/
Tính từ
mở đầu, giới thiệu
serving as an introduction; introductory
Ví dụ:
•
The author included a prefatory note explaining the purpose of the book.
Tác giả đã đưa vào một ghi chú mở đầu giải thích mục đích của cuốn sách.
•
His speech contained several prefatory remarks before he got to the main topic.
Bài phát biểu của anh ấy có một số nhận xét mở đầu trước khi anh ấy đi vào chủ đề chính.