Nghĩa của từ premonition trong tiếng Việt
premonition trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
premonition
US /ˌprem.əˈnɪʃ.ən/
UK /ˌprem.əˈnɪʃ.ən/
Danh từ
linh cảm, điềm báo
a strong feeling that something is about to happen, especially something unpleasant
Ví dụ:
•
He had a premonition that something bad was going to happen.
Anh ấy có một linh cảm rằng điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra.
•
Despite her premonition, she decided to go ahead with the trip.
Mặc dù có linh cảm, cô ấy vẫn quyết định tiếp tục chuyến đi.