Nghĩa của từ preoperative trong tiếng Việt
preoperative trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
preoperative
US /ˌpriːˈɑːp.ɚ.ə.t̬ɪv/
UK /ˌpriːˈɒp.ər.ə.tɪv/
Tính từ
trước phẫu thuật
relating to or occurring in the period before a surgical operation
Ví dụ:
•
The patient received preoperative instructions from the nurse.
Bệnh nhân đã nhận được hướng dẫn trước phẫu thuật từ y tá.
•
Preoperative care is crucial for a successful surgery.
Chăm sóc trước phẫu thuật rất quan trọng cho một ca phẫu thuật thành công.