Nghĩa của từ preparative trong tiếng Việt

preparative trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

preparative

US /prɪˈper.ə.t̬ɪv/
UK /prɪˈpær.ə.tɪv/

Tính từ

chuẩn bị, sơ bộ

serving to prepare; preparatory

Ví dụ:
The committee held several preparative meetings before the main conference.
Ủy ban đã tổ chức một số cuộc họp chuẩn bị trước hội nghị chính.
She underwent a long preparative process for the surgery.
Cô ấy đã trải qua một quá trình chuẩn bị dài cho ca phẫu thuật.

Danh từ

sự chuẩn bị, biện pháp chuẩn bị

a preparative measure or action

Ví dụ:
The first step is a preparative for the main experiment.
Bước đầu tiên là một biện pháp chuẩn bị cho thí nghiệm chính.
These exercises are a good preparative for the marathon.
Những bài tập này là một sự chuẩn bị tốt cho cuộc thi marathon.