Nghĩa của từ prepay trong tiếng Việt

prepay trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

prepay

US /ˌpriːˈpeɪ/
UK /ˌpriːˈpeɪ/

Động từ

trả trước, thanh toán trước

pay for something in advance

Ví dụ:
You need to prepay for the concert tickets.
Bạn cần trả trước tiền vé buổi hòa nhạc.
Many services require you to prepay before use.
Nhiều dịch vụ yêu cầu bạn trả trước trước khi sử dụng.