Nghĩa của từ preplanned trong tiếng Việt

preplanned trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

preplanned

US /priːˈplænd/
UK /priːˈplænd/

Tính từ

được lên kế hoạch trước, đã chuẩn bị trước

planned in advance

Ví dụ:
The entire event was meticulously preplanned.
Toàn bộ sự kiện đã được lên kế hoạch trước một cách tỉ mỉ.
They followed a preplanned route to avoid traffic.
Họ đi theo một lộ trình đã được lên kế hoạch trước để tránh kẹt xe.