Nghĩa của từ preselected trong tiếng Việt
preselected trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
preselected
US /priːsɪˈlɛktɪd/
UK /priːsɪˈlɛktɪd/
Tính từ
được chọn trước, đã chọn sẵn
chosen or selected in advance
Ví dụ:
•
The software comes with several preselected options.
Phần mềm đi kèm với một số tùy chọn được chọn trước.
•
Candidates for the scholarship were preselected based on their academic records.
Các ứng viên cho học bổng đã được chọn trước dựa trên hồ sơ học tập của họ.