Nghĩa của từ preset trong tiếng Việt
preset trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
preset
US /ˌpriːˈset/
UK /ˌpriːˈset/
Động từ
cài đặt trước, thiết lập trước
to set or adjust (something) in advance
Ví dụ:
•
You can preset the oven to start cooking at a specific time.
Bạn có thể cài đặt trước lò nướng để bắt đầu nấu vào một thời điểm cụ thể.
•
The alarm clock was preset to 6 AM.
Đồng hồ báo thức đã được cài đặt trước lúc 6 giờ sáng.
Tính từ
cài đặt sẵn, thiết lập trước
set or adjusted in advance
Ví dụ:
•
The camera has several preset modes for different lighting conditions.
Máy ảnh có một số chế độ cài đặt sẵn cho các điều kiện ánh sáng khác nhau.
•
I used a preset filter to edit the photo.
Tôi đã sử dụng một bộ lọc cài đặt sẵn để chỉnh sửa ảnh.
Danh từ
cài đặt trước, thiết lập sẵn
a control or setting that has been established in advance
Ví dụ:
•
The radio has several station presets.
Đài radio có một số cài đặt trước kênh.
•
Choose one of the presets for the sound equalizer.
Chọn một trong các cài đặt trước cho bộ cân bằng âm thanh.